chân vạc
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một vật có ba chân, thường là ba chân của một chiếc vạc (một loại nồi lớn, thường bằng kim loại): "chân vạc" nguyên thủy chỉ ba chân của chiếc vạc, tạo thành một kiểu đế vững chãi.
- Thế đứng, sự sắp xếp hoặc cấu trúc có ba điểm tựa chính tạo nên sự cân bằng và vững chắc: Nghĩa mở rộng, dùng để chỉ một thế đứng, một sự phân bố lực lượng, hoặc một cấu trúc dựa trên ba yếu tố then chốt, hỗ trợ lẫn nhau.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Chiếc vạc đồng cổ đứng vững nhờ ba chân vạc. (Chiếc vạc đồng cổ đứng vững nhờ ba chân.)
- Ba công ty lớn này tạo thành một thế chân vạc trên thị trường. (Ba công ty lớn này tạo thành một thế đứng vững chắc dựa trên ba trụ cột trên thị trường.)
- Quân đội bố trí phòng thủ theo thế chân vạc. (Quân đội bố trí phòng thủ theo thế có ba điểm then chốt hỗ trợ nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Thế chân vạc": Cụm từ cố định, dùng để miêu tả một tình thế, cấu trúc quyền lực, hoặc sự phân chia có ba thế lực chính cân bằng, đối trọng và tạo nên sự ổn định.
- Cuộc đua vào chung kết tạo nên một thế chân vạc hấp dẫn giữa ba đội mạnh nhất.
- Nền chính trị nước đó được duy trì bởi thế chân vạc giữa ba đảng phái.
Biến thể và từ liên quan
- Vạc (danh từ): Một loại nồi lớn, thường bằng kim loại (gang, đồng), có ba chân, dùng để nấu nướng với số lượng lớn hoặc trong các dịp lễ hội.
- Kiềng ba chân (danh từ): Dụng cụ (thường bằng sắt) có ba chân, dùng để đặt nồi lên khi nấu bếp củi, than; là một vật dụng có hình thái tương tự "chân vạc".
Từ đồng nghĩa
- Thế chân kiềng: Cách nói khác của "thế chân vạc", cùng ý nghĩa chỉ sự vững chãi dựa trên ba trụ cột.
- Thế chống chân vạc: Nhấn mạnh vào khía cạnh chống đỡ, giữ vững của cấu trúc ba chân.
Thành ngữ, cụm từ cố định liên quan
- "Vững như chân vạc": Thành ngữ so sánh, chỉ sự vững chắc, kiên cố, khó lung lay.
- Lập trường của anh ấy trong vụ việc này vững như chân vạc. (Lập trường của anh ấy trong vụ việc này rất vững chắc.)
- "Thế chân vạc": (Đã giải thích ở mục trên) Là cụm từ được sử dụng phổ biến nhất, gần như trở thành một thuật ngữ để chỉ sự cân bằng tam giác trong nhiều lĩnh vực như chính trị, quân sự, kinh tế.